| Nhân sự | Tổng số | Trong đó nữ | Chia theo chế độ lao động | Trong tổng số | ||||||
| Biên chế | Hợp đồng | Thỉnh giảng | Dân tộc thiểu số | Nữ dân tộc thiểu số | ||||||
| Tổng số | Nữ | Tổng số | Nữ | Tổng số | Nữ | |||||
| Tổng số cán bộ, giáo viên, nhân viên | 41 | 38 | 29 | 28 | 12 | 10 | ||||
| Số Đảng viên | 5 | 5 | 4 | 4 | 1 | 1 | ||||
| Đảng viên là giáo viên | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | ||||
| Đảng viên là cán bộ quản lý | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| Đảng viên là nhân viên | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| Số giáo viên chia theo chuẩn đào tạo | 27 | 25 | 24 | 23 | 3 | 2 | ||||
| Trên chuẩn | 16 | 16 | 15 | 15 | 1 | 1 | ||||
| Đạt chuẩn | ||||||||||
| Chưa đạt chuẩn | ||||||||||
| Số giáo viên dạy theo môn học | ||||||||||
| Thể dục | 1 | 1 | ||||||||
| Âm nhạc | 1 | 1 | ||||||||
| Tin học | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| Tiếng dân tộc thiểu số | ||||||||||
| Tiếng Anh | 2 | 2 | ||||||||
| Tiếng Pháp | ||||||||||
| Tiếng Nga | ||||||||||
| Tiếng Trung | ||||||||||
| Ngoại ngữ khác | ||||||||||
| Còn lại | 21 | 21 | ||||||||
| Số giáo viên chuyên trách đội | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| Cán bộ quản lý | ||||||||||
| Hiệu Trưởng | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| Phó Hiệu Trưởng | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| Nhân viên | ||||||||||
| Văn phòng (văn thư, kế toán, thủ quỹ, y tế) | 2 | 2 | 2 | 2 | ||||||
| Thư viện | ||||||||||
| Thiết bị dạy học | ||||||||||
| Bảo vệ | 3 | 2 | 3 | 2 | ||||||
| Nhân viên khác | ||||||||||
| Tuổi trung bình của giáo viên cơ hữu | ||||||||||